Cập nhật giá Cadivi tại đại lý mới nhất hiện nay (9/2026), đầy đủ các dòng thịnh hành, được khách hàng quan tâm và tìm kiếm nhiều nhất trong thời gian qua.
Daycapcadivi là nhà phân phối chính thức của Cadivi, cung cấp các sản phẩm chính hãng đầy đủ chứng từ CO CQ,Test Report,… giúp khách hàng yên tâm nghiệm thu công trình với chất lượng sản phẩm tốt nhất. Cần tư vấn giá cadivi vui lòng liên hệ Hotline 093 191 18 96 để được hỗ trợ tốt nhất.
Giá Cadivi tại đại lý (Tổng hợp đầy đủ các tiết diện cáp)
Dưới đây là giá tại đại lý Daycapcadivi của các dòng sản phẩm cáp điện được quan tâm nhất trong tháng 9/2026:
Bảng giá dây cáp CV CADIVI 0,6/1kV
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Dây CV 1 – 0,6/1kV | CADIVI | 5.577 |
| 2 | Dây CV 1.5 – 0,6/1kV | CADIVI | 7.656 |
| 3 | Dây CV 2.5 – 0,6/1kV | CADIVI | 12.474 |
| 4 | Dây CV 4 – 0,6/1kV | CADIVI | 18.876 |
| 5 | Dây CV 6 – 0,6/1kV | CADIVI | 27.709 |
| 6 | Dây CV 10 – 0,6/1kV | CADIVI | 45.892 |
| 7 | Dây CV 16 – 0,6/1kV | CADIVI | 69.861 |
| 8 | Dây CV 25 – 0,6/1kV | CADIVI | 133 |
| 9 | Dây CV 35 – 0,6/1kV | CADIVI | 184 |
| 10 | Dây CV 50 – 0,6/1kV | CADIVI | 252 |
| 11 | Dây CV 70 – 0,6/1kV | CADIVI | 360 |
| 12 | Dây CV 95 – 0,6/1kV | CADIVI | 498 |
| 13 | Dây CV 120 – 0,6/1kV | CADIVI | 648 |
| 14 | Dây CV 150 – 0,6/1kV | CADIVI | 775 |
| 15 | Dây CV 185 – 0,6/1kV | CADIVI | 968 |
| 16 | Dây CV 240 – 0,6/1kV | CADIVI | 1,268,110 |
| 17 | Dây CV 300 – 0,6/1kV | CADIVI | 1,622,410 |
| 18 | Dây CV 400 – 0,6/1kV | CADIVI | 2,076,340 |
| 19 | Dây CV 500 – 0,6/1kV | CADIVI | 2,660,500 |
| 20 | Dây CV 630 – 0,6/1kV | CADIVI | 3,450,320 |

Bảng giá dây cáp CV/FR CADIVI 0,6/1kV
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo |
| 1 | Cáp chống cháy CV/FR 1 (0,6/1kV) | CADIVI | 10,960 |
| 2 | Cáp chống cháy CV/FR 1.5 (0,6/1kV) | CADIVI | 14,260 |
| 3 | Cáp chống cháy CV/FR 2.5 (0,6/1kV) | CADIVI | 19,180 |
| 4 | Cáp chống cháy CV/FR 4 (0,6/1kV) | CADIVI | 29,090 |
| 5 | Cáp chống cháy CV/FR 6 – 0,6/1kV | CADIVI | 39,370 |
| 6 | Cáp chống cháy CV/FR 10 (0,6/1kV) | CADIVI | 60,680 |
| 7 | Cáp chống cháy CV/FR 16 (0,6/1kV) | CADIVI | 94,970 |
| 8 | Cáp chống cháy CV/FR 25 (0,6/1kV) | CADIVI | 146,390 |
| 9 | Cáp chống cháy CV/FR 35 (0,6/1kV) | CADIVI | 197,650 |
| 10 | Cáp chống cháy CV/FR 50 (0,6/1kV) | CADIVI | 271,900 |
| 11 | Cáp chống cháy CV/FR 70 (0,6/1kV) | CADIVI | 378,770 |
| 12 | Cáp chống cháy CV/FR 95 (0,6/1kV) | CADIVI | 518,090 |
| 13 | Cáp chống cháy CV/FR 120 (0,6/1kV) | CADIVI | 674,330 |
| 14 | Cáp chống cháy CV/FR 150 (0,6/1kV) | CADIVI | 799,850 |
| 15 | Cáp chống cháy CV/FR 185 (0,6/1kV) | CADIVI | 995,020 |
| 16 | Cáp chống cháy CV/FR 240 (0,6/1kV) | CADIVI | 1,296,850 |
| 17 | Cáp chống cháy CV/FR 300 (0,6/1kV) | CADIVI | 1,667,430 |
| 18 | Cáp chống cháy CV/FR 400 (0,6/1kV) | CADIVI | 2,133,780 |

Bảng giá dây cáp CXV/FR CADIVI 0,6/1kV
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo | |||
| 1 lõi | 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | |||
| 1 | Cáp chống cháy CXV/FR 1 (0,6/1kV) | CADIVI | 15,010 | 42,620 | 52,480 | 64,910 |
| 2 | Cáp chống cháy CXV/FR 1.5 (0,6/1kV) | CADIVI | 17,780 | 49,240 | 60,890 | 76,570 |
| 3 | Cáp chống cháy CXV/FR 2.5 (0,6/1kV) | CADIVI | 24,420 | 64,240 | 82,090 | 99,080 |
| 4 | Cáp chống cháy CXV/FR 4 (0,6/1kV) | CADIVI | 33,250 | 86,920 | 112,610 | 142,440 |
| 5 | Cáp chống cháy CXV/FR 6 – 0,6/1kV | CADIVI | 43,540 | 110,750 | 145,860 | 186,110 |
| 6 | Cáp chống cháy CXV/FR 10 (0,6/1kV) | CADIVI | 64,510 | 158,280 | 213,500 | 273,170 |
| 7 | Cáp chống cháy CXV/FR 16 (0,6/1kV) | CADIVI | 99,300 | 227,980 | 314,780 | 411,680 |
| 8 | Cáp chống cháy CXV/FR 25 (0,6/1kV) | CADIVI | 154,970 | 334,140 | 475,860 | 616,200 |
| 9 | Cáp chống cháy CXV/FR 35 (0,6/1kV) | CADIVI | 200,800 | 438,720 | 626,460 | 817,620 |
| 10 | Cáp chống cháy CXV/FR 50 (0,6/1kV) | CADIVI | 274,740 | 582,790 | 842,480 | 1,109,160 |
| 11 | Cáp chống cháy CXV/FR 70 (0,6/1kV) | CADIVI | 388,860 | 797,100 | 1,162,310 | 1,535,620 |
| 12 | Cáp chống cháy CXV/FR 95 (0,6/1kV) | CADIVI | 533,290 | 1,075,130 | 1,577,580 | 2,106,620 |
| 13 | Cáp chống cháy CXV/FR 120 (0,6/1kV) | CADIVI | 717,170 | 1,453,680 | 2,114,720 | 2,808,370 |
| 14 | Cáp chống cháy CXV/FR 150 (0,6/1kV) | CADIVI | 828,190 | 1,714,060 | 2,526,850 | 3,331,440 |
| 15 | Cáp chống cháy CXV/FR 185 (0,6/1kV) | CADIVI | 1,033,690 | 2,120,120 | 3,108,740 | 4,134,730 |
| 16 | Cáp chống cháy CXV/FR 240 (0,6/1kV) | CADIVI | 1,357,280 | 2,751,500 | 4,021,330 | 5,380,460 |
| 17 | Cáp chống cháy CXV/FR 300 (0,6/1kV) | CADIVI | 1,742,410 | 3,530,630 | 5,182,020 | 6,891,810 |
| 18 | Cáp chống cháy CXV/FR 400 (0,6/1kV) | CADIVI | 2,158,070 | 4,434,700 | 6,560,130 | 8,789,690 |
| 19 | Cáp chống cháy CXV/FR 500 (0,6/1kV) | CADIVI | 2,782,630 | – | – | – |
| 20 | Cáp chống cháy CXV/FR 630 (0,6/1kV) | CADIVI | 3,591,400 | – | – | – |

Bảng giá dây cáp DVV/Sc CADIVI
| STT | Sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá tham khảo | ||||
| 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi | 5 lõi | 7 lõi | |||
| 1 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 0.5 (0,6/1kV) | CADIVI | 28,700 | 34,360 | 40,040 | 44,940 | 54,220 |
| 2 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 0.75 (0,6/1kV) | CADIVI | 33,380 | 39,890 | 46,570 | 52,750 | 64,460 |
| 3 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 1 (0,6/1kV) | CADIVI | 39,730 | 48,020 | 56,980 | 65,290 | 81,410 |
| 4 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 1.5 (0,6/1kV) | CADIVI | 46,880 | 57,960 | 69,190 | 80,420 | 101,590 |
| 5 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 2.5 (0,6/1kV) | CADIVI | 60,070 | 76,190 | 92,810 | 109,420 | 138,720 |
| 6 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 4 (0,6/1kV) | CADIVI | 81,890 | 106,970 | 132,360 | 157,610 | 204,650 |
| 7 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 6 (0,6/1kV) | CADIVI | 104,350 | 141,970 | 176,330 | 212,470 | 283,780 |
| 8 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 10 (0,6/1kV) | CADIVI | 152,880 | 209,870 | 268,970 | 328,060 | 443,330 |
| 9 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc 16 (0,6/1kV) | CADIVI | 223,060 | 310,630 | 402,310 | 491,380 | 671,600 |
Tổng kết
Daycapcadivi xin cảm ơn quý Khách Hàng đã luôn đồng hành và tin tưởng chúng tôi trong thời gian vừa qua.
Cần hỗ trợ tư vấn và báo giá Cadivi, vui lòng liên hệ trực tiếp cho chúng tôi qua Hotline 093 191 18 96 để được hỗ trợ nhé!
